tì tì
- Phó từ:
- Một cách liên tục, không ngừng nghỉ: Dùng để miêu tả một hành động, đặc biệt là việc ăn hoặc uống, được thực hiện liên tục trong một khoảng thời gian, không có sự gián đoạn đáng kể.
- Một cách chăm chú, mải mê: Hàm ý người thực hiện hành động rất tập trung vào việc đó, không để ý đến những thứ xung quanh.
- Phó từ:
- Hai ông ngồi uống rượu tì tì từ trưa đến tối. (Hai ông ngồi uống rượu liên tục từ trưa đến tối.)
- Đứa trẻ ngồi ăn kẹo tì tì, chẳng thèm nghe ai nói gì. (Đứa trẻ ngồi ăn kẹo một cách mải mê, chẳng thèm nghe ai nói gì.)
"tì tì" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động ăn, uống: Từ này chủ yếu được dùng để bổ nghĩa cho các động từ như "uống", "ăn", "nhấm nháp".
- Ông cụ nhấm nháp chén trà tì tì. (Ông cụ nhấm nháp chén trà một cách liên tục.)
Diễn tả sự kéo dài đơn điệu của một hành động: Có thể dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, đều đều của một việc gì đó.
- Nó cứ tì tì làm việc đó hoài, chán thật. (Nó cứ làm việc đó một cách đều đều mãi, chán thật.)
Lì tì (phó từ): Cũng có nghĩa là liên tục, không dứt, thường dùng trong khẩu ngữ. Tuy nhiên, "lì tì" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự dai dẳng khó chịu.
- Nó cứ khóc lì tì cả buổi. (Nó cứ khóc dai dẳng cả buổi.)
Lải nhải (phó từ): Nói liên tục, lặp đi lặp lại một cách gây phiền. Khác với "tì tì" thường gắn với ăn uống.
- Bà ấy cứ lải nhải mãi một chuyện. (Bà ấy cứ nói đi nói lại mãi một chuyện.)
- Liên tục: Không ngừng, không gián đoạn.
- Miên man: Kéo dài không dứt (thường dùng cho trạng thái, cảm xúc).
- Mải mê: Chăm chú, say sưa vào việc gì đó đến mức quên xung quanh.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "tì tì" vì đây là một phó từ.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tì tì".
- Nói ăn hay uống liên tục, không chú ý đến cái khác: Uống rượu tì tì.